túy ông

Học thuật
Thân thiện
túy ông

Ông lão túy ông ngồi bên vỉa hè với chai rượu trống.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người thường xuyên say rượu: Từ dùng để chỉ một người đàn ông thói quen uống rượu thường xuyêntrong tình trạng say xỉn. Đây một từ cổ, ít được dùng trong ngôn ngữ hiện đại.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Ông cụ sống một mình trong ngôi nhà nhỏ, dân làng gọi ông một túy ông.
    • Trong các câu chuyện xưa, hình ảnh túy ông thường gắn với sự phóng khoáng, không màng thế sự.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "dáng vẻ túy ông": chỉ dáng vẻ, phong thái của một người đàn ông hay say rượu.
    • Với bộ râu dài dáng đi loạng choạng, ông ta mang đúng dáng vẻ túy ông.
  • "cuộc đời túy ông": ám chỉ một cuộc sống gắn liền với rượu chè say xỉn.
    • Cuộc đời túy ông của ông trôi qua trong quán rượu làng.
Biến thể từ gần giống
  • Túy lúy (tính từ): trạng thái say mèm, say tỉ.
    • Sau buổi tiệc, anh ta về nhà trong tình trạng túy lúy.
  • Tửu đồ (danh từ): người nghiện rượu (từ Hán Việt, nghĩa tương đương nhưng trang trọng hơn).
  • Kẻ say rượu (cụm danh từ): cách nói thông thường, phổ biến hơn để chỉ người say.
Từ đồng nghĩa
  • Kẻ nghiện rượu: người thói quen uống rượu thường xuyên đến mức nghiện ngập.
  • Người say xỉn: người đang trong tình trạng say rượu.
Lưu ý sử dụng
  • Từ cổ: "Túy ông" một từ , chủ yếu xuất hiện trong văn chương, thơ ca cổ điển hoặc khi muốn diễn đạt theo phong cách xưa. Trong giao tiếp hiện đại, người ta thường dùng các từ/cụm từ như "người say rượu", "kẻ nghiện rượu" thay thế.
  • Sắc thái: Từ này có thể mang sắc thái văn chương, đôi khi không hoàn toàn mang nghĩa chê bai có thể gợi lên hình ảnh một con người phóng túng, phiêu bồng. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh thông thường, vẫn chỉ thói quen say xỉn.
túy ông

Ông lão túy ông ngồi bên vỉa hè với chai rượu trống.

  1. Người thường xuyên say rượu ().